Bước tới nội dung

froze

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Danh từ

[sửa]

froze

  1. Sự đông vì lạnh, sự giá lạnh; tình trạng đông vì lạnh.
  2. Tiết đông giá.
  3. Sự ổn định; sự hạn định (giá cả, tiền lương... ).

Nội động từ

[sửa]

froze nội động từ froze, frozen

  1. Đóng băng.
  2. Đông lại (vì lạnh), lạnh cứng.
  3. Thấy lạnh, thấy giá.
  4. Thấy ớn lạnh, thấy ghê ghê (vì sợ).

Ngoại động từ

[sửa]

froze ngoại động từ

  1. Làm đóng băng.
  2. Làm đông, làm lạnh cứng.
    to freeze someone to death — làm ai chết cóng
  3. Ướp lạnh (thức ăn).
  4. Làm (ai) ớn lạnh.
  5. Làm lạnh nhạt (tình cảm).
  6. Làm tê liệt (khả năng... ).
  7. Ngăn cản, cản trở (sự thực hiện).
  8. Ổn định; hạn định (giá cả, tiền lương... ).

Thành ngữ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]