froze
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
froze
Nội động từ
froze nội động từ froze, frozen
Ngoại động từ
froze ngoại động từ
- Làm đóng băng.
- Làm đông, làm lạnh cứng.
- to freeze someone to death — làm ai chết cóng
- Ướp lạnh (thức ăn).
- Làm (ai) ớn lạnh.
- Làm lạnh nhạt (tình cảm).
- Làm tê liệt (khả năng... ).
- Ngăn cản, cản trở (sự thực hiện).
- Ổn định; hạn định (giá cả, tiền lương... ).
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “froze”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)