gabble
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡæ.bəl/
Danh từ
gabble /ˈɡæ.bəl/
Động từ
gabble /ˈɡæ.bəl/
- nói lắp bắp; nói nhanh và không rõ; đọc to và quá nhanh.
- Kêu quàng quạc (ngỗng).
Chia động từ
gabble
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to gabble | |||||
| Phân từ hiện tại | gabbling | |||||
| Phân từ quá khứ | gabbled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | gabble | gabble hoặc gabblest¹ | gabbles hoặc gabbleth¹ | gabble | gabble | gabble |
| Quá khứ | gabbled | gabbled hoặc gabbledst¹ | gabbled | gabbled | gabbled | gabbled |
| Tương lai | will/shall² gabble | will/shall gabble hoặc wilt/shalt¹ gabble | will/shall gabble | will/shall gabble | will/shall gabble | will/shall gabble |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | gabble | gabble hoặc gabblest¹ | gabble | gabble | gabble | gabble |
| Quá khứ | gabbled | gabbled | gabbled | gabbled | gabbled | gabbled |
| Tương lai | were to gabble hoặc should gabble | were to gabble hoặc should gabble | were to gabble hoặc should gabble | were to gabble hoặc should gabble | were to gabble hoặc should gabble | were to gabble hoặc should gabble |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | gabble | — | let’s gabble | gabble | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gabble”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)