Bước tới nội dung

girt

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

girt

  1. Sự nhạo báng, sự chế nhạo, sự chế giễu, sự giễu cợt.

Động từ

girt

  1. Nhạo báng, chế nhạo, chế giễu, giễu cợt.
    to gird at somebody — chế giễu ai

Chia động từ

Ngoại động từ

girt ngoại động từ girded, girt

  1. Đeo, thắt, buộc quanh mình, quấn quanh, đóng đai quanh.
    to gird [on] a sword — đeo gươm vào
    to gird one's clothes — thắt lưng áo vào
  2. Bao bọc, vây quanh.
    the island girded by the sea — hòn đảo có biển bao quanh
  3. Cho (sức mạnh, quyền hành).
    to gird someone with power — cho ai quyền hành

Thành ngữ

Chia động từ

Tham khảo