Bước tới nội dung

glamor

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

glamor

  1. Sức quyến rũ huyền bí, sức mê hoặc.
  2. Vẻ đẹp quyến rũ, vẻ đẹp say đắm, vẻ đẹp huyền ảo.

Ngoại động từ

glamor ngoại động từ

  1. Quyến rũ, làm say đắm, mê hoặc.

Chia động từ

Tham khảo