Bước tới nội dung

gown

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈɡɑʊn/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

gown /ˈɡɑʊn/

  1. (Sử học) Áo tôga (La-mã xưa).
  2. Áo dài (của phụ nữ, mặc trong những dịp đặc biệt... ).
    an evening gown — áo dài mặc buổi tối
  3. Áo choàng (của giáo sư đại học, quan toà... ).
  4. Giáo sưhọc sinh trường đại học Ôc-phớt và Căm-brít (đối lại với dân thường hàng phố).
    town and gown — dân thường hàng phố và những giáo sư và học sinh trường đại học Ôc-phớt và Căm-brít

Ngoại động từ

[sửa]

gown ngoại động từ (thường) dạng bị động /ˈɡɑʊn/

  1. Mặc, ăn bận.
    to be beautifully gowned — ăn mặc đẹp

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]