gradation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɡreɪ.ˈdeɪ.ʃən/
Danh từ
gradation /ɡreɪ.ˈdeɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gradation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡʁa.da.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gradation /ɡʁa.da.sjɔ̃/ |
gradations /ɡʁa.da.sjɔ̃/ |
gradation gc /ɡʁa.da.sjɔ̃/
- Sự tăng dần, mức độ tăng dần; sự giảm dần, mức độ giảm dần.
- Gradation des efforts — sự tăng dần cố gắng
- Gradation des couleurs — (hội họa) phép vẽ màu nhạt dần
- Bậc, cấp, mức độ, giai đoạn.
- Passer par une suite de gradations — qua một loạt mức độ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gradation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)