hate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (MLE) IPA(ghi chú): /heʔ/
- (phát âm giọng Anh chuẩn, Anh Mỹ thông dụng) enPR: hāt, IPA(ghi chú): /heɪt/
- (CA) IPA(ghi chú): [heːt]
- (Úc) IPA(ghi chú): /hæɪ̯t/
- (SSB) IPA(ghi chú): [hɛjt]
Âm thanh (phát âm giọng Anh chuẩn): (tập tin) Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng): (tập tin) - Vần: -eɪt
- Từ đồng âm: Haight
Danh từ
hate /ˈheɪt/
Ngoại động từ
hate ngoại động từ /ˈheɪt/
- Căm thù, căm hờn, căm ghét, thù hận.
- (Thông tục) Không muốn, không thích.
- I hate troubling you — tôi rất không muốn làm phiền anh
Chia động từ
hate
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to hate | |||||
| Phân từ hiện tại | hating | |||||
| Phân từ quá khứ | hated | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | hate | hate hoặc hatest¹ | hates hoặc hateth¹ | hate | hate | hate |
| Quá khứ | hated | hated hoặc hatedst¹ | hated | hated | hated | hated |
| Tương lai | will/shall² hate | will/shall hate hoặc wilt/shalt¹ hate | will/shall hate | will/shall hate | will/shall hate | will/shall hate |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | hate | hate hoặc hatest¹ | hate | hate | hate | hate |
| Quá khứ | hated | hated | hated | hated | hated | hated |
| Tương lai | were to hate hoặc should hate | were to hate hoặc should hate | were to hate hoặc should hate | were to hate hoặc should hate | were to hate hoặc should hate | were to hate hoặc should hate |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | hate | — | let’s hate | hate | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Cia-Cia
[sửa]Danh từ
[sửa]hate
- gan.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/eɪt
- Vần:Tiếng Anh/eɪt/1 âm tiết
- Từ đồng âm tiếng Anh
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Ngoại động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Cia-Cia
- Danh từ tiếng Cia-Cia