hedging
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA(ghi chú): /ˈhɛd͡ʒɪŋ/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
Động từ
hedging
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của hedge.
Danh từ
hedging
- (Kinh tế học) Lập hàng rào.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “hedging”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Kinh tế học
- Danh từ tiếng Anh