highlight
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɑɪ.ˌlɑɪt/
| [ˈhɑɪ.ˌlɑɪt] |
Danh từ
highlight /ˈhɑɪ.ˌlɑɪt/
Ngoại động từ
highlight ngoại động từ /ˈhɑɪ.ˌlɑɪt/
Chia động từ
highlight
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “highlight”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)