Bước tới nội dung

hiss

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

hiss /ˈhɪs/

  1. Tiếng huýt gió, tiếng xuỵt, tiếng .
  2. Tiếng nói rít lên.

Nội động từ

[sửa]

hiss nội động từ /ˈhɪs/

  1. Huýt gió (người, rắn... ); kêu (hơi nước; người để tỏ ý chê bai).

Ngoại động từ

[sửa]

hiss ngoại động từ /ˈhɪs/

  1. Huýt sáo chê (một diễn viên... ), xuỵt.
    to be hissed off the stage — bị huýt sáo phải ra khỏi sân khấu
  2. Nói rít lên (vì giận dữ... ).

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]