honest

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈɑn.əst]

Tính từ[sửa]

honest /ˈɒn.ɪst/

  1. Lương thiện.
    an honest man — một người lương thiện
  2. Trung thực, chân thật.
    honest truth — sự thật trung thực, sự thật hoàn toàn
  3. Kiếm được một cách lương thiện; chính đáng.
    to turn (earn) an honest penny — làm ăn lương thiện
  4. Thật, không giả mạo (đồ vật, hàng hoá... ).
  5. (Đùa và có ý kẻ cả) Tốt, xứng đáng.
    my honest friend — ông bạn tốt của tôi
  6. (Từ cổ,nghĩa cổ) Trong trắng, trinh tiết (đàn bà).

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]