Bước tới nội dung

hope

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

hope /ˈhoʊp/

  1. Hy vọng.
    to pin (anchor) one's hopes on... — đặt hy vọng vào...
    vague hopes — những hy vọng mơ hồ
    to be past (beyond) hope — không còn hy vọng gì nữa
  2. Nguồn hy vọng.
    he was their last hope — anh ấy là nguồn hy vọng cuối cùng của họ

Thành ngữ

[sửa]

Động từ

[sửa]

hope /ˈhoʊp/

  1. Hy vọng.
    to hope for something — hy vọng cái gì, trông mong cái gì
    to hope against hope — hy vọng hão

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]