Bước tới nội dung

housing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Động từ

housing

  1. Dạng phân từ hiện tạidanh động từ (gerund) của house.

Danh từ

housing

  1. Sự cho ở.
  2. Sự cất vào kho; sự lùa (súc vật) vào chuồng.
  3. Sự cung cấp nhà ở.
  4. Nhà ở (nói chung).
    the housing problem — vấn đề nhà ở
  5. Vải phủ lưng ngựa (cho đẹp).

Tham khảo