incalculable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.ˈkæl.kjə.lə.bəl/
Tính từ
incalculable /ˌɪn.ˈkæl.kjə.lə.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incalculable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.kal.ky.labl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | incalculable /ɛ̃.kal.ky.labl/ |
incalculables /ɛ̃.kal.ky.labl/ |
| Giống cái | incalculable /ɛ̃.kal.ky.labl/ |
incalculables /ɛ̃.kal.ky.labl/ |
incalculable /ɛ̃.kal.ky.labl/
- Không thể đếm được, không thể tính được, không đếm xuể.
- Không ước lượng nổi, không kể xiết.
- Des conséquences incalculables — những hậu qủa không kể xiết
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incalculable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)