indulge

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ɪn.ˈdəldʒ]

Ngoại động từ[sửa]

indulge ngoại động từ /ɪn.ˈdəldʒ/

  1. Nuông chiều, chiều theo.
    to indulge one's children too much — nuông chiều con quá
  2. Nuôi, ấp ủ.
    to indulge a frait hope — nuôi một hy vọng mỏng manh
    to indulge oneself in (with) — ham mê, say mê, say đắm, miệt mài (cái gì)
    to indulge onself in reading — ham mê đọc sách
  3. Theo đuổi, đeo đuổi.
    The inheritance enabled him to indulge his passion for art — Tài sản kế thừa đã giúp ông đeo đuổi lòng đam mê nghệ thuật của mình
  4. Làm thích thú, làm thoả thích, làm vui thú.
    to indulge somebody with a song — làm cho ai vui thích bằng một bài hát

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

indulge nội động từ /ɪn.ˈdəldʒ/

  1. Ham mê, say mê, thích thú.
    to indulge in swimming — ham bơi
    to indulge in drinking — ham mê rượu chè

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]