inspired

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ɪn.ˈspɑɪ.ərd]

Động từ[sửa]

inspired

  1. Quá khứphân từ quá khứ của inspire.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

inspired /ɪn.ˈspɑɪ.ərd/

  1. Đầy cảm hứng.
    an inspired poem — một bài thơ đầy cảm hứng
  2. Do người khác mớm cho, người khác xúi giục, do người có thế lực mớm cho.
  3. Hít vào, thở vào.

Tham khảo[sửa]