Bước tới nội dung

just

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈdʒəst/
Hoa Kỳ

Tính từ

[sửa]

just /ˈdʒəst/

  1. Công bằng.
    to be just to someone — công bằng đối với ai
  2. Xứng đáng, đích đáng, thích đáng.
    a just reward — phần thưởng xứng đáng
    a just punishment — sự trừng phạt đích đáng
  3. Chính đáng, chính nghĩa, hợp lẽ phải.
    just cause — chính nghĩa
  4. Đúng, đúng đắn, có căn cứ.

Phó từ

[sửa]

just /ˈdʒəst/

  1. Đúng, chính.
    just at that spot — đúng ở chỗ đó
    just here — chính tại đây
    just three o'clock — đúng ba giờ
    just as you say — đúng như anh nói
    just so — đúng vậy
    just so - được sắp xếp cẩn thận, ngăn nắp.
    that is just it — đúng như thế đấy
  2. Vừa đúng, vừa đủ, vừa kịp.
    I just caught the train — tôi chỉ vừa kịp lên xe lửa
    just in time — vừa đúng lúc
  3. Vừa mới.
    I have just seen him — tôi vừa mới trông thấy nó
    just now — đúng lúc này; vừa mới xong, ngay vừa rồi
  4. Chỉ.
    take just one — chỉ được lấy một chiếc thôi
    just a moment, please! — yêu cầu chỉ đợi cho một lát
    I'll say just this — tôi sẽ chỉ nói điều này thôi
  5. (Thông tục) Hoàn toàn, thật đúng là.
    it is just splendid — thật đúng là lộng lẫy
  6. (Thông tục) , (thân mật) một chút, một
  7. thử xem.
    just feel it — thử mà xem
    just shut the door, will you? — phiền ông đóng hộ cửa một tí

Danh từ

[sửa]

just & nội động từ /ˈdʒəst/

  1. (Như) Joust.

Tham khảo

[sửa]