kenning
Giao diện
Xem thêm: Kenning
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn, Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈkɛnɪŋ/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
- Vần: -ɛnɪŋ
- Tách âm: ken‧ning
Động từ
kenning
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ken.
Danh từ
kenning (số nhiều kennings)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “kenning”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɛnɪŋ
- Vần:Tiếng Anh/ɛnɪŋ/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh