king
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
Danh từ
king /ˈkɪŋ/
Thành ngữ
- King's bounty: Trợ cấp của nhà vua cho các bà mẹ đẻ sinh ba.
- King's colour:
- Lá cờ của nhà vua.
- (Nghĩa bóng) Vua (đại tư bản... ).
- an oil king — vua dầu lửa
- Chúa tể (loài thú, loài chim).
- king of beast — chúa tể các loài thú (sư tử)
- king of birds — chúa tể các loài chim (đại bàng)
- king of metals — vàng
- (Đánh cờ) Quân tướng, quân chúa.
- (Đánh bài) Lá bài K.
- Loại tốt nhất; loại to, loại lớn (hoa quả).
- King's highway: Con đường chính (thuỷ bộ).
- Kings' (Queen's) weather: Thời tiết đẹp vào những ngày lễ lớn.
- the King of day: Mặt trời.
- the King of glory)of heaven, of kings): (Tôn giáo) Chúa.
- the King of Terrors: Thần chết.
- to turn King's (Queen's) evidence: Xem Evidence
- tragedy king: Diễn viên đóng vai vua (trong các bi kịch).
Nội động từ
king nội động từ /ˈkɪŋ/
Ngoại động từ
king ngoại động từ /ˈkɪŋ/
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “king”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Creole Nghi Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Nhật 金 (kin).
Danh từ
[sửa]king
- vàng.
Tham khảo
[sửa]Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Nội động từ
- Ngoại động từ
- Danh từ tiếng Anh
- Động từ tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật tiếng Creole Nghi Lan
- Mục từ tiếng Creole Nghi Lan
- Danh từ tiếng Creole Nghi Lan
- ycr:Nguyên tố hóa học