leash

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈliʃ]

Danh từ[sửa]

leash /ˈliʃ/

  1. Dây buộc chó săn, xích chó săn.
  2. Bộ ba chó săn; bộ ba thỏ rừng.
  3. (Nghành dệt) Cái go.

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

leash ngoại động từ /ˈliʃ/

  1. Buộc bằng dây, thắt bằng dây.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]