legate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈlɛ.ɡət/
Danh từ
legate /ˈlɛ.ɡət/
Ngoại động từ
legate ngoại động từ /ˈlɛ.ɡət/
- Để lại, truyền cho.
Chia động từ
legate
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to legate | |||||
| Phân từ hiện tại | legating | |||||
| Phân từ quá khứ | legated | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | legate | legate hoặc legatest¹ | legates hoặc legateth¹ | legate | legate | legate |
| Quá khứ | legated | legated hoặc legatedst¹ | legated | legated | legated | legated |
| Tương lai | will/shall² legate | will/shall legate hoặc wilt/shalt¹ legate | will/shall legate | will/shall legate | will/shall legate | will/shall legate |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | legate | legate hoặc legatest¹ | legate | legate | legate | legate |
| Quá khứ | legated | legated | legated | legated | legated | legated |
| Tương lai | were to legate hoặc should legate | were to legate hoặc should legate | were to legate hoặc should legate | were to legate hoặc should legate | were to legate hoặc should legate | were to legate hoặc should legate |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | legate | — | let’s legate | legate | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “legate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)