lutetium
Giao diện
Tiếng Afrikaans
| Nguyên tố hóa học | |
|---|---|
| Lu | |
| Trước: ytterbium (Yb) | |
| Tiếp theo: hafnium (Hf) | |
Từ nguyên
Từ tiếng Latinh -ium (“Paris”).
Danh từ
lutetium (không đếm được)
- Dạng không tiêu chuẩn của lutesium.
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /luː.ˈti.ʃi.əm/
Từ nguyên
Từ tiếng Latinh -ium (“Paris”).
Danh từ
lutetium (không đếm được) /luː.ˈti.ʃi.əm/
Đồng nghĩa
- cassiopeium (Tên không được chọn)
- lutecium (Cũ; tên bị từ bỏ năm 1949)
Từ dẫn xuất
Từ liên hệ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “lutetium”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Đan Mạch
Từ nguyên
Từ tiếng Latinh -ium (“Paris”).
Danh từ
lutetium
Tiếng Faroe
Từ nguyên
Từ tiếng Latinh -ium (“Paris”).
Danh từ
lutetium
Tiếng Tây Frisia
Từ nguyên
Từ tiếng Latinh -ium (“Paris”).
Danh từ
lutetium
Tiếng Hà Lan
Từ nguyên
Từ tiếng Latinh -ium (“Paris”).
Danh từ
lutetium ? (không đếm được, không có giảm nhẹ)
Tiếng Latinh
Từ nguyên
Từ -ium (“Paris”).
Danh từ
lutetium gt (sinh cách lutetiī); biến cách kiểu 2
Biến cách
Danh từ biến cách kiểu 2 (neuter).
Tiếng Mã Lai
Từ nguyên
Từ tiếng Latinh -ium (“Paris”).
Danh từ
lutetium
Tiếng Na Uy
Từ nguyên
Từ tiếng Latinh -ium (“Paris”).
Danh từ
lutetium
Tiếng Phần Lan
Từ nguyên
Từ tiếng Latinh -ium (“Paris”).
Danh từ
lutetium
Tiếng Thụy Điển
Từ nguyên
Từ tiếng Latinh -ium (“Paris”).
Danh từ
lutetium
Thể loại:
- Mục từ tiếng Afrikaans
- af:Nguyên tố hóa học
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Afrikaans
- Danh từ không đếm được tiếng Afrikaans
- Dạng không tiêu chuẩn tiếng Afrikaans
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Đan Mạch
- Mục từ tiếng Faroe
- Mục từ tiếng Tây Frisia
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Danh từ
- Danh từ tiếng Hà Lan
- Mục từ tiếng Latinh
- Danh từ tiếng Latinh
- Danh từ tiếng Latinh có biến cách kiểu 2
- Danh từ giống trung tiếng Latinh có biến cách kiểu 2
- Danh từ tiếng Latinh có liên kết đỏ trong bảng biến tố của chúng
- Danh từ giống trung tiếng Latinh
- Mục từ tiếng Mã Lai
- Mục từ tiếng Na Uy
- Mục từ tiếng Phần Lan
- Mục từ tiếng Thụy Điển
- Danh từ tiếng Đan Mạch
- Danh từ tiếng Faroe
- Danh từ tiếng Frysk
- Danh từ tiếng Mã Lai
- Danh từ tiếng Na Uy
- Danh từ tiếng Phần Lan
- Danh từ tiếng Thụy Điển