main
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn, Anh Mỹ thông dụng) enPR: mān, IPA(ghi chú): /meɪn/
Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng): (tập tin) Âm thanh (Úc): (tập tin) - Vần: -eɪn
- Từ đồng âm: mane, Maine
Danh từ
main /ˈmeɪn/
Danh từ
main /ˈmeɪn/
Tính từ
main /ˈmeɪn/
- Chính, chủ yếu, quan trọng nhất.
- the main street of a town — đường phố chính của thành phố
- the main body of an arm — bộ phận chính của đạo quân, quân chủ lực
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “main”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/eɪn
- Vần:Tiếng Anh/eɪn/1 âm tiết
- Từ đồng âm tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Tính từ
- Danh từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh