Bước tới nội dung

main

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Main, mäin, -main

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

main /ˈmeɪn/

  1. Cuộc chọi gà.

Danh từ

main /ˈmeɪn/

  1. With might and main với tất cả sức mạnh, dốc hết sức.
  2. Phần chính, phần cốt yếu, phần chủ yếu.
  3. Ống dẫn chính (điện, nước, hơi đốt).
  4. (Thơ ca) Biển cả.

Tính từ

main /ˈmeɪn/

  1. Chính, chủ yếu, quan trọng nhất.
    the main street of a town — đường phố chính của thành phố
    the main body of an arm — bộ phận chính của đạo quân, quân chủ lực

Tham khảo