many
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɛ.ni/
| [ˈmɛ.ni] |
Tính từ
many (so sánh hơn more many, so sánh nhất most many) /ˈmɛ.ni/
- Nhiều, lắm.
- many people think so — nhiều người nghĩ như vậy
- The challenges are serious and they are many — Các thử thách thì nghiêm trọng và chúng có nhiều.
Thành ngữ
Danh từ
many (không đếm được) /ˈmɛ.ni/
- Nhiều, nhiều cái, nhiều người.
- A great many do not understand this. — Rất nhiều người không hiểu điều này.
Thành ngữ
- the many:
- Số đông, quần chúng.
- Democracy must balance the rights of the few against the will of the many. — Chế độ dân chủ phải làm cho quyền của thiểu số cân xứng với quyền của quần chúng.
- Số đông, quần chúng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (01/07/2004), “many”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Teressa
[sửa]Danh từ
[sửa]many
Tham khảo
[sửa]- Lurö Dictionary: Lurö (Nicobarese) - English - Hindi (2020). Anvita Abbi, Vysakh R.