challenge
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
challenge (số nhiều challenges) /ˈtʃæ.ləndʒ/
Ngoại động từ
challenge ngoại động từ /ˈtʃæ.ləndʒ/
- (Quân sự) Hô "đứng lại (lính đứng gác).
- Thách, thách thức.
- to challenge someone to a duel — thách ai đấu kiếm
- Không thừa nhận.
- (Pháp lý) Khước từ.
- Đòi hỏi, yêu cầu.
- to challenge attention — đòi hỏi sự chú ý
Chia động từ
challenge
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “challenge”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃa.lɑ̃ʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| challenge /ʃa.lɑ̃ʒ/ |
challenges /ʃa.lɑ̃ʒ/ |
challenge gđ /ʃa.lɑ̃ʒ/
- (Thể dục thể thao) Cuộc đấu tranh giải luân lưu.
- (Thể dục thể thao) Giải luân lưu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “challenge”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)