mar
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɑːr/
Ngoại động từ
mar ngoại động từ /ˈmɑːr/
Chia động từ
mar
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to mar | |||||
| Phân từ hiện tại | marring | |||||
| Phân từ quá khứ | marred | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | mar | mar hoặc marrest¹ | mars hoặc marreth¹ | mar | mar | mar |
| Quá khứ | marred | marred hoặc marredst¹ | marred | marred | marred | marred |
| Tương lai | will/shall² mar | will/shall mar hoặc wilt/shalt¹ mar | will/shall mar | will/shall mar | will/shall mar | will/shall mar |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | mar | mar hoặc marrest¹ | mar | mar | mar | mar |
| Quá khứ | marred | marred | marred | marred | marred | marred |
| Tương lai | were to mar hoặc should mar | were to mar hoặc should mar | were to mar hoặc should mar | were to mar hoặc should mar | were to mar hoặc should mar | were to mar hoặc should mar |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | mar | — | let’s mar | mar | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mar”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Mangas
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
mar
Tham khảo
- Blench, Roger. 2020. An introduction to Mantsi, a South Bauchi language of Central Nigeria.
Tiếng Quảng Lâm
[sửa]Danh từ
mar
- rắn.
Tiếng Tobi
[sửa]Danh từ
mar
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Ngoại động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Mangas
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mangas
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Mangas
- Mục từ tiếng Quảng Lâm
- Danh từ tiếng Quảng Lâm
- Mục từ tiếng Tobi
- Danh từ tiếng Tobi
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Tobi