mars
Giao diện
Ngôn ngữ (4)
Tiếng Albani
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Latinh thông tục, từ tiếng Latinh martius (“tháng Ba”).
Danh từ
[sửa]mars gđ (dạng xác định marsi)
Biến cách
[sửa]Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈmɑɹz/
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈmɑːz/
- Vần: -ɑː(ɹ)z
Âm thanh (Mỹ): (tập tin)
Động từ
[sửa]mars
- Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của mar
Danh từ
[sửa]mars
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Azerbaijan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Ba Tư مارس (mârs).
Cách phát âm
[sửa]Âm thanh: (tập tin)
Danh từ
[sửa]mars (đối cách xác định marsı, số nhiều marslar)
- (backgammon) Thắng hai ván liên tiếp.
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | mars | marslar |
| đối cách xác định | marsı | marsları |
| dữ cách | marsa | marslara |
| định vị cách | marsda | marslarda |
| ly cách | marsdan | marslardan |
| sinh cách xác định | marsın | marsların |
Tiếng Catalan
[sửa]Danh từ
[sửa]mars
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh thông tục tiếng Albani
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh thông tục tiếng Albani
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Albani
- Mục từ tiếng Albani
- Danh từ tiếng Albani
- Danh từ giống đực tiếng Albani
- Danh từ không đếm được tiếng Albani
- Danh từ tiếng Albani không đếm được
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɑː(ɹ)z
- Vần:Tiếng Anh/ɑː(ɹ)z/1 âm tiết
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Anh
- Từ vay mượn từ tiếng Ba Tư tiếng Azerbaijan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ba Tư tiếng Azerbaijan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Azerbaijan
- Mục từ tiếng Azerbaijan
- Danh từ tiếng Azerbaijan
- az:Backgammon
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Catalan
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Catalan