masquerade
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌmæs.kə.ˈreɪd/
Danh từ
masquerade /ˌmæs.kə.ˈreɪd/
Nội động từ
masquerade nội động từ /ˌmæs.kə.ˈreɪd/
Chia động từ
masquerade
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “masquerade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)