need

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

need /ˈnid/

  1. Sự cần.
    if need be — nếu cần
    in case of need — trong trường hợp cần đến
    there is no need to hury — không cần gì phải vội
    to have of something; to stand (to be) in need of something — cần cái gì
  2. Tình cảnh túng thiếu; lúc khó khăn, lúc hoạn nạn.
    to feel the pinch of need — cảm thấy sự gieo neo của túng thiếu
  3. Thứ cần dùng nhu cầu.
    can earn enough to satisfy one's needs — có thể kiến đủ để thoả mãn tất cả những nhu cầu cho cuộc sống của mình
  4. (Số nhiều) Sự đi ỉa, sự đi đái.
    to do one's needs — đi ỉa, đi đái

Ngoại động từ[sửa]

need ngoại động từ /ˈnid/

  1. Cần, đòi hỏi.
    do you need any help? — anh có cần sự giúp đỡ không?
    this question needs a reply — câu hỏi này đòi hỏi phải được trả lời
    this house needs repair — cái nhà này cần sửa chữa

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

need nội động từ /ˈnid/

  1. Cần.
    every work needs to be dome with care — mọi việc đều cần được làm cẩn thận
    you need not have taken tje trouble to bring the letter — đáng lẽ anh không cần phải mang bức thư đến
    I come? — tôi có cần đến không?

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

need nội động từ (từ cổ,nghĩa cổ) /ˈnid/

  1. Cần thiết.
    it needs not — cái đó không cần thiết
  2. Lâm vào cảnh túng quẫn; gặp lúc hoạn nạn.

Tham khảo[sửa]