Bước tới nội dung

pants

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

pants

Động từ

pants

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của pant

Chia động từ

Danh từ

pants số nhiều

  1. Quần lót dài.
  2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Quần dài.

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)