particularize
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ particular + -ize.
Cách phát âm
[sửa]Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /pəˈtɪkjʊləɹaɪz/
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /pɚˈtɪkjələɹaɪz/
Động từ
[sửa]particularize (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít particularizes, phân từ hiện tại particularizing, quá khứ đơn và phân từ quá khứ particularized)
- (ngoại động từ) Đặc biệt hoá, đặc thù hoá.
- Lần lượt nêu tên.
- Tường thuật tỉ mỉ; đi sâu vào chi tiết.
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “particularize”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)