Bước tới nội dung

patents

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

patents

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của patent

Chia động từ

Danh từ

patents

  1. (Kinh tế học) Bằng sáng chế.

Tham khảo