patience
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpeɪ.ʃənts/
Danh từ
patience /ˈpeɪ.ʃənts/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “patience”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pa.sjɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| patience /pa.sjɑ̃s/ |
patiences /pa.sjɑ̃s/ |
patience gc /pa.sjɑ̃s/
- Sự kiên nhẫn, tính nhẫn nại.
- Sự kiên trì.
- La patience vient à bout de tout — kiên trì thì làm gì cũng thành công
- (Đánh bài) (đánh cờ) sự phá trận.
- jeu de patience — trò chơi chắp hình+ công việc tỉ mỉ
- perdre patience — sốt ruột; nản chí
- predre patience — bình tĩnh chờ đợi
- prendre son mal en patience — chịu đựng không phàn nàn
Thán từ
patience
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| patience /pa.sjɑ̃s/ |
patiences /pa.sjɑ̃s/ |
patience gc /pa.sjɑ̃s/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “patience”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)