pendant
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
pendant
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pendant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɑ̃.dɑ̃/
Giới từ
pendant /pɑ̃.dɑ̃/
- Trong khi.
- Pendant mon absence — trong khi tôi vắng
- Pendant que je parle — trong khi tôi nói
- Pendant que — trong khi
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pendant /pɑ̃.dɑ̃/ |
pendants /pɑ̃.dɑ̃/ |
pendant gđ /pɑ̃.dɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pendant /pɑ̃.dɑ̃/ |
pendants /pɑ̃.dɑ̃/ |
| Giống cái | pendante /pɑ̃.dɑ̃t/ |
pendantes /pɑ̃.dɑ̃t/ |
pendant /pɑ̃.dɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pendant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)