percer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

percer ngoại động từ /pɛʁ.se/

  1. Chọc thủng, đục, khoét, giùi.
    Percer un mur — đục tường
    Percer un tonneau — giùi thùng
  2. Đâm thủng.
    Percer la poitrine — đâm thủng ngực
  3. Mở.
    Percer une rue — mở một đường phố
  4. Thấm qua; lách qua; xuyên qua.
    La pluie perce les vêtements — mưa thấm qua quần áo
    Percer la foule — lách qua đám đông
    La lumière perce les ténèbres — ánh sáng xuyên qua bóng tối
  5. Khám phá; nhìn thấu.
    Percer un secret — khám phá một điều bí mật
    Percer l’avenir — nhìn thấu tương lai
    Crier à percer les oreilles — la hét xé tai
    Percer le cœur — làm đau lòng

Trái nghĩa[sửa]

Nội động từ[sửa]

percer nội động từ /pɛʁ.se/

  1. Vỡ ra.
    Abcès qui perce — vỡ ra
  2. ra, lộ ra, mọc ra.
    Soleil qui perce à travers les nuages — mặt trời ló ra giữa đám mây
    La haine perce — sự căm hờn lộ ra
    Les dents qui percent — răng mọc ra
  3. Nổi lên, lọt qua.
    Auteur qui commence à percer — tác giả mới nổi lên
    L’avant-centre perce — trung phong lọt qua (hàng phòng thủ của đối phương)

Tham khảo[sửa]