Bước tới nội dung

plating

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpleɪ.tiɳ/

Động từ

plating

  1. phân từ hiện tại của plate

Chia động từ

Danh từ

plating /ˈpleɪ.tiɳ/

  1. Sự bọc sắt (một chiếc tàu).
  2. Lớp mạ; thuật mạ.
  3. Cuộc đua lấy cúp vàng.
  4. (Ngành in) Sự sắp bát chữ.

Tham khảo