primp
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈprɪmp/
Tính từ
primp /ˈprɪmp/
Ngoại động từ
primp ngoại động từ /ˈprɪmp/
- (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Trang điểm, tô điểm.
- to primp oneself up — trang điểm, làm đỏm, làm dáng
Chia động từ
primp
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to primp | |||||
| Phân từ hiện tại | primping | |||||
| Phân từ quá khứ | primped | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | primp | primp hoặc primpest¹ | primps hoặc primpeth¹ | primp | primp | primp |
| Quá khứ | primped | primped hoặc primpedst¹ | primped | primped | primped | primped |
| Tương lai | will/shall² primp | will/shall primp hoặc wilt/shalt¹ primp | will/shall primp | will/shall primp | will/shall primp | will/shall primp |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | primp | primp hoặc primpest¹ | primp | primp | primp | primp |
| Quá khứ | primped | primped | primped | primped | primped | primped |
| Tương lai | were to primp hoặc should primp | were to primp hoặc should primp | were to primp hoặc should primp | were to primp hoặc should primp | were to primp hoặc should primp | were to primp hoặc should primp |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | primp | — | let’s primp | primp | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “primp”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)