Bước tới nội dung

proper

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈprɑː.pɜː/
Hoa Kỳ

Tính từ

[sửa]

proper /ˈprɑː.pɜː/

  1. Đúng, thích đáng, thích hợp.
    at the proper time — đúng lúc, phải lúc
    in the proper way — đúng lề lối, đúng cách thức
  2. Đúng, đúng đắn, chính xác.
    the proper meaning of a word — nghĩa đúng (nghĩa đen) của một từ đó
  3. (Thường) Đặt sau danh từ) thật sự, đích thực, đích thị, đích thân, bản thân.
    within the sphere of architecture proper — trong lĩnh vực kiến trúc thật sự
    proper fraction — (toán học) phân số thật sự (bé hơn đơn vị)
  4. Riêng, riêng biệt.
    the books proper to this subject — những cuốn sách nói riêng về vấn đề này
    proper noun — (ngôn ngữ học) danh từ riêng
  5. (Thông tục) Hoàn toàn, thực sự, đích đáng, ra trò.
    to give someone a proper beating — nện cho ai một trận ra trò
  6. Đúng đắn, đúng mực, hợp thức, hợp lệ, chỉnh.
    proper behaviour — thái độ cư xử đúng đắn
  7. (Từ cổ,nghĩa cổ) Chính, đích.
    with one's proper eyes — bằng chính mắt mình, đích mắt mình trông thấy
  8. (Từ cổ,nghĩa cổ) Đẹp trai.
    a proper man — một người đẹp trai
  9. màu tự nhiên (ở huy chương, huy hiệu).
    a peacock proper — con công màu tự nhiên (ở huy chương, huy hiêu)

Tham khảo

[sửa]