Bước tới nội dung

prove

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈpruːv/
Hoa Kỳ

Ngoại động từ

[sửa]

prove ngoại động từ, động tính từ quá khứ (từ cổ,nghĩa cổ) proven /ˈpruːv/

  1. Chứng tỏ, chứng minh.
    to prove the truth — chứng tỏ sự thật
    to prove one's goodwill — chứng tỏ thiện chí của mình
    to prove oneself to be a valiant man — chứng tỏ mình là một người dũng cảm
  2. Thử (súng... ); (toán học) thử (một bài toán); (ngành in) in thử (một bản khắc... ).
  3. (Từ cổ,nghĩa cổ) Thử, thử thách.
    to prove the courage of somebody — thử thách lòng can đảm của ai

Chia động từ

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

prove nội động từ /ˈpruːv/

  1. Tỏ ra, chứng tỏ.
    what he said proved to be true — những điều hắn nói tỏ ra là đúng

Thành ngữ

[sửa]

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]