rapport

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ræ.ˈpɔr]

Danh từ[sửa]

rapport /ræ.ˈpɔr/

  1. Quan hệ.
    to be in (en) rapport with someone — có quan hệ với ai

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
rapport
/ʁa.pɔʁ/
rapports
/ʁa.pɔʁ/

rapport /ʁa.pɔʁ/

  1. Sự sinh lợi; sản vật.
    Terre en plein rapport — đất đang sinh lợi
    Vivre du rapport d’une terre — sống bằng sản vật của thửa đất
  2. Sự thuật lại, sự báo cáo; điều thuật lại; bản báo cáo.
    Les querelles que causent les rapports indiscrets — những cuộc cãi nhau do những lời thuật lại vô ý tứ
    Rapport de police — bản báo cáo của công an
  3. Sự nối thêm, sự chắp thêm; sự lấy từ nơi khác đến.
    Terres de rapport — đất lấy từ nơi khác đến
  4. (Luật học, pháp lý) ) sự hoàn lại (của đã nhận vào gia tài để chia lại).
  5. Nét giống nhau, chỗ trùng hợp.
    Personnes qui ont des rapports de caractère — những người có những chỗ trùng hợp trong tính nết
  6. Mối liên quan; quan hệ.
    Rapport de parenté — quan hệ họ hàng
    Rapports sociaux — quan hệ xã hội
    Avoir peu de rapports avec ses voisins — ít có quan hệ với hàng xóm
  7. Sự ăn nằm.
    Avoir des rapports avec une femme — ăn nằm với một người đàn bà
  8. (Toán học) Tỉ số, tỉ lệ.
    Rapport de deux grandeurs — tỉ số giữa hai đại lượng
    Rapport d’agrandissement/rapport d’amortissement — tỉ lệ phóng đại/tỉ lệ suy giảm
    Rapport ciment -eau — tỉ lệ xi măng-nước
    Rapport de compression — tỉ số nén
    Rapport flèche -portée — tỉ số độ cao-tầm bắn
    Rapport inverse — tỉ lệ nghịch
    Rapport de mélange — tỉ lệ thành phần hỗn hợp
    Rapport moléculaire — tỉ lệ phân tử
    Rapport en poids — tỉ số trọng lượng, tỉ trọng
    Rapport poids -poussée — tỉ lệ trọng lượng-lực đẩy
    Rapport signal -bruit — tỉ lệ tín hiệu-ồn
    avoir rapport à — có quan hệ với, có liên quan đến
    Ce texte a rapport à ce que vous cherchez — bài này có liên quan đến điều anh tìm
    en rapport avec — hợp với
    Un emploi en rapport avec ses capacités — một việc làm hợp với khả năng
    en rapport de — tùy theo
    En rapport de ses moyens — tùy theo phương tiện của mình
    être sans rapport avec — không liên quan gì đến
    maison de rapport — nhà cho thuê lấy tiền
    mettre en rapport — đối chiếu với, so sánh+ giới thiệu
    par rapport à — so với, đối với
    sous le rapport de — về mặt, về phương diện
    sous tous les rapports — về mọi mặt

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]