recharge
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌri.ˈtʃɑːrdʒ/
Ngoại động từ
recharge ngoại động từ /ˌri.ˈtʃɑːrdʒ/
- Nạp lại.
- to recharge a revolver — nạp đạn lại một khẩu súng lục
- to recharge a battery — nạp điện lại một bình ắc quy
Chia động từ
recharge
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “recharge”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁə.ʃaʁʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| recharge /ʁə.ʃaʁʒ/ |
recharges /ʁə.ʃaʁʒ/ |
recharge gc /ʁə.ʃaʁʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “recharge”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)