reins

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Động từ[sửa]

reins

  1. Động từ rein chia ở ngôi thứ ba số ít.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

reins số nhiều

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) Quả thận, quả cật.
  2. Chỗ thắt lưng.

Tham khảo[sửa]