Bước tới nội dung

remain

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /rɪ.ˈmeɪn/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

remain (thường) số nhiều /rɪ.ˈmeɪn/

  1. Đồ thừa, cái còn lại.
    the remains of a meal — đồ ăn thừa
    the remains of an army — tàn quân
  2. Tàn tích, di vật, di tích.
    the remains of an ancient town — những di tích của một thành phố cổ
  3. Di cảo (của một tác giả).
  4. Di hài.

Nội động từ

[sửa]

remain nội động từ /rɪ.ˈmeɪn/

  1. Còn lại.
    much remains to be done — còn nhiều việc phải làm
  2. Vẫn.
    his ideas remain unchanged — tư tưởng của ông ta vẫn không hề thay đổi
    I remain yours sincerely — tôi luôn luôn vẫn là người bạn chân thành của anh (công thức cuối thư)

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]