remains
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
remains
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của remain
Chia động từ
remain
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to remain | |||||
| Phân từ hiện tại | remaining | |||||
| Phân từ quá khứ | remained | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | remain | remain hoặc remainest¹ | remains hoặc remaineth¹ | remain | remain | remain |
| Quá khứ | remained | remained hoặc remainedst¹ | remained | remained | remained | remained |
| Tương lai | will/shall² remain | will/shall remain hoặc wilt/shalt¹ remain | will/shall remain | will/shall remain | will/shall remain | will/shall remain |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | remain | remain hoặc remainest¹ | remain | remain | remain | remain |
| Quá khứ | remained | remained | remained | remained | remained | remained |
| Tương lai | were to remain hoặc should remain | were to remain hoặc should remain | were to remain hoặc should remain | were to remain hoặc should remain | were to remain hoặc should remain | were to remain hoặc should remain |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | remain | — | let’s remain | remain | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ
remains pl
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “remains”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)