retrench
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /rɪ.ˈtrɛntʃ/
Ngoại động từ
retrench ngoại động từ /rɪ.ˈtrɛntʃ/
- Hạn chế, giảm (tiền chi tiêu... ).
- Bớt đi, bỏ đi, cắt (một đoạn... ); cắt xén (một quyển sách); rút ngắn (một bài diễn văn).
Chia động từ
retrench
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
retrench nội động từ /rɪ.ˈtrɛntʃ/
Chia động từ
retrench
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “retrench”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)