ricochet
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɪ.kə.ˌʃeɪ/
Danh từ
ricochet /ˈrɪ.kə.ˌʃeɪ/
- Sự ném thia lia, sự bắn thia lia.
- ricochet fire (shot) — đạn bắn thia lia
Động từ
ricochet /ˈrɪ.kə.ˌʃeɪ/
Chia động từ
ricochet
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ricochet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁi.kɔ.ʃɛ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ricochet /ʁi.kɔ.ʃɛ/ |
ricochets /ʁi.kɔ.ʃɛ/ |
ricochet gđ /ʁi.kɔ.ʃɛ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ricochet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)