Bước tới nội dung

rotate

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈroʊ.ˌteɪt/
Hoa Kỳ

Động từ

rotate /ˈroʊ.ˌteɪt/

  1. Quay, xoay quanh.
  2. Luân phiên nhau.
    to rotate the crops — trồng luân phiên, luân canh

Chia động từ

Tính từ

rotate /ˈroʊ.ˌteɪt/

  1. (Thực vật học) hình bánh xe.

Tham khảo