Bước tới nội dung

rushes

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

rushes

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của rush

Chia động từ

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

rushes /ʁœʃ/

  1. (Số nhiều) Cảnh quay ban sơ (chưa qua dựng phim).

Tham khảo