rust

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

rust

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

rust /ˈrəst/

  1. Gỉ (sắt, kim loại).
  2. (Nghĩa bóng) Sự cùn trí nhớ, sự kém trí nhớ.
  3. (Thực vật học) Bệnh gỉ sắt.

Nội động từ[sửa]

rust nội động từ /ˈrəst/

  1. Gỉ.

Ngoại động từ[sửa]

rust ngoại động từ /ˈrəst/

  1. Làm gỉ.

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]