Bước tới nội dung

sanctify

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌfɑɪ/

Ngoại động từ

sanctify ngoại động từ /.ˌfɑɪ/

  1. Thánh hoá; đưa vào đạo thánh; làm hợp đạo thánh.
  2. Biện hộ, biện bạch; làm cho có vẻ vô tội.
    the end sanctifies the means — mục đích biện hộ cho thủ đoạn

Chia động từ

Tham khảo